Phép dịch "Eukarionty" thành Tiếng Việt
Sinh vật nhân chuẩn là bản dịch của "Eukarionty" thành Tiếng Việt.
Eukarionty
-
Sinh vật nhân chuẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Eukarionty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
eukarionty
noun
syst. biol. Eucaryota Whittaker, domena obejmująca organizmy zbudowane z komórek posiadających jądro komórkowe z chromosomami;
+
Thêm bản dịch
Thêm
"eukarionty" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eukarionty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Eukarionty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sinh vật nhân chuẩn
Thêm ví dụ
Thêm