Phép dịch "zitten" thành Tiếng Việt

ngồi, ở, có là các bản dịch hàng đầu của "zitten" thành Tiếng Việt.

zitten verb ngữ pháp

op het zitvlak rusten [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngồi

    verb

    op het zitvlak rusten

    Hij zat bij de rivier.

    ngồi cạnh con sông.

  • verb

    Ik moet hier eigenlijk weg, maar ik zit hier vast tot het donker wordt.

    Cần phải chạy trối chết, nhưng mà tôi bị kẹt đây tới khi trời tối.

  • verb

    Ze beschuldigden hem ervan, dat hij in de klas zat om voor problemen te zorgen.

    Họ tố cáo anh ấy mặt trong lớp để gấy náo động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zitten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zitten" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zitten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch