Phép dịch "zat" thành Tiếng Việt
say rượu, no, no nê là các bản dịch hàng đầu của "zat" thành Tiếng Việt.
Duidelijk anders handelend ten opzichte van hoe de persoon normaal zou doen, wegens bovenmatige alcoholgebruik (vaak implicerend het verlies van lichamelijke en verbale controle).
-
say rượu
adjectiveIk snapte je beter toen je zat was.
Anh biết lý lẽ hơn khi anh say rượu.
-
no
adverbDe uitdrukking „Ik heb genoeg gehad”, kan ook weergegeven worden met „Ik ben oververzadigd” of „Ik ben zat.”
Nhóm từ “Ta đã chán-chê” cũng có thể dịch là “Ta ngấy” hoặc “Ta đã quá no nê rồi”.
-
no nê
De uitdrukking „Ik heb genoeg gehad”, kan ook weergegeven worden met „Ik ben oververzadigd” of „Ik ben zat.”
Nhóm từ “Ta đã chán-chê” cũng có thể dịch là “Ta ngấy” hoặc “Ta đã quá no nê rồi”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zat"
Các cụm từ tương tự như "zat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
còn · còn ... thì sao
-
ngồi · ngồi xuống
-
có · ngồi · ở