Phép dịch "zirkoon" thành Tiếng Việt

ziriconi, Zircon, zircon là các bản dịch hàng đầu của "zirkoon" thành Tiếng Việt.

zirkoon noun neuter ngữ pháp

een mineraal

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ziriconi

    noun
  • Zircon

    mineraal

  • zircon

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zirkoon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "zirkoon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch