Phép dịch "zitting" thành Tiếng Việt
hội họp, hội nghị là các bản dịch hàng đầu của "zitting" thành Tiếng Việt.
zitting
noun
feminine
ngữ pháp
Het horizontale gedeelte van een stoel of ander meubelstuk dat bedoeld is om op te zitten.
-
hội họp
-
hội nghị
nounOmdat de zittingen langer duren dan gemeentevergaderingen, moeten we langer geconcentreerd blijven.
Vì các phiên họp của hội nghị diễn ra lâu hơn buổi họp ở hội thánh nên cần giữ tập trung lâu hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zitting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm