Phép dịch "zebra" thành Tiếng Việt

con ngμa vân, ngựa vằn, Ngựa vằn là các bản dịch hàng đầu của "zebra" thành Tiếng Việt.

zebra masculine

paardachtig hoefdier [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • con ngμa vân

    Een Afrikaans dier, nauwe familie van het paard, met zwarte en witte strepen.

  • ngựa vằn

    noun

    We delen meer genen met hen dan zebra's delen met paarden.

    Có chung gien với chúng nhiều hơn ngựa vằn với ngựa.

  • Ngựa vằn

    dier

    We delen meer genen met hen dan zebra's delen met paarden.

    Có chung gien với chúng nhiều hơn ngựa vằn với ngựa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zebra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "zebra"

Các cụm từ tương tự như "zebra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zebra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch