Phép dịch "ze" thành Tiếng Việt

họ, các anh ấy, các ông ấy là các bản dịch hàng đầu của "ze" thành Tiếng Việt.

ze pronoun adverb ngữ pháp

clitische vorm van zij (derde persoon vrouwelijk enkelvoud) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • họ

    pronoun

    Ik moet mijn ouders opbellen en ze vertellen dat ik laat zal zijn voor het avondeten.

    Tôi cần gọi bố mẹ để báo họ biết tôi sẽ về ăn tối muộn.

  • các anh ấy

    De broeders hadden kennelijk dus een oprecht verschil van mening, wat ze openlijk bespraken.

    Dường như các anh ấy thật lòng có quan điểm khác nhau và đã thẳng thắn nói ra.

  • các ông ấy *

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ai
    • mình
    • người ta
    • ta
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ze " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ze" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch