Phép dịch "wijd" thành Tiếng Việt
rộng là bản dịch của "wijd" thành Tiếng Việt.
wijd
adjective
verb
ngữ pháp
Het bestaan van een grote afstand tussen twee punten, in het bijzonder horizontaal. [..]
-
rộng
adjectiveHet bestaan van een grote afstand tussen twee punten, in het bijzonder horizontaal.
Waarom eerst studentes en nu een wijder patroon?
Tại sao kẻ tấn công sinh viên đại học đột nhiên mở rộng mạng lưới của mình?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wijd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wijd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thánh · thần thánh · 聖
-
Rêu
Thêm ví dụ
Thêm