Phép dịch "wig" thành Tiếng Việt

Nêm, chèn, nêm là các bản dịch hàng đầu của "wig" thành Tiếng Việt.

wig noun feminine ngữ pháp

een metalen of houten voorwerp in de vorm van een driehoekig blok met een scherpe hoek van 5 to 20 graden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Nêm

    gereedschap

    Whitman, met de titel ‘Vergeten wiggen’.

    Whitman viết có tựa đề là “Những Cái Nêm Bị Bỏ Quên.”

  • chèn

    verb
  • nêm

    noun

    Een verborgen wig die haar geluk in de weg had gestaan, werd verwijderd.

    Một cái nêm được giấu kín trong hạnh phúc của bà đã được lấy đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch