Phép dịch "wijding" thành Tiếng Việt

Chức Thánh là bản dịch của "wijding" thành Tiếng Việt.

wijding
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Chức Thánh

    sacrament

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wijding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "wijding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch