Phép dịch "gewijd" thành Tiếng Việt

thánh, thần thánh, 聖 là các bản dịch hàng đầu của "gewijd" thành Tiếng Việt.

gewijd adjective particle ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thánh

    noun adjective

    De voorbereiding bestond uit veel meer dan gewijde olie bij de hand hebben.

    Sự chuẩn bị thì còn hơn cả việc có dầu thánh hóa ở cạnh bên.

  • thần thánh

    adjective
  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gewijd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gewijd" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gewijd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch