Phép dịch "wier" thành Tiếng Việt
của ai, tảo là các bản dịch hàng đầu của "wier" thành Tiếng Việt.
wier
noun
pronoun
neuter
ngữ pháp
-
của ai
pronounWier gebeden worden door God gehoord?
Đức Chúa Trời lắng nghe lời cầu nguyện của ai?
-
tảo
nounom met de omgeving overeen te komen. Zie hem één worden met deze wieren.
để trộn lẫn vào môi trường xung quanh. Hãy nhìn nó hòa lẫn vào đám tảo này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm