Phép dịch "wekker" thành Tiếng Việt
đồng hồ reo, Đồng hồ báo thức, đồng hồ báo thức là các bản dịch hàng đầu của "wekker" thành Tiếng Việt.
wekker
noun
masculine
ngữ pháp
een apparaat dat gebruikt wordt om de tijd bij te houden en een functie heeft die veel geluid produceert op een ingestelde tijd [..]
-
đồng hồ reo
nounKlok die kan worden ingesteld om op een bepaalde tijd van de dag te rinkelen.
Als de wekker afloopt, breng het kind dan naar bed zonder verdere concessies te doen.
Khi đồng hồ reo, bạn hãy buộc con đi ngủ và không được đòi hỏi thêm.
-
Đồng hồ báo thức
-
đồng hồ báo thức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wekker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wekker"
Thêm ví dụ
Thêm