Phép dịch "weken" thành Tiếng Việt

tuần là bản dịch của "weken" thành Tiếng Việt.

weken verb noun ngữ pháp

door langdurig in een vloeistof te leggen zacht, plooibaar of beter wasbaar maken of worden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tuần

    noun

    Ge kunt tien boeken lezen per week? Bedoelt ge niet per maand?

    Bạn có thể đọc mười cuốn sách mỗi tuần à? Có phải bạn muốn nói mỗi tháng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "weken" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "weken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch