Phép dịch "wekken" thành Tiếng Việt
dậy, dậy lên, thức dậy là các bản dịch hàng đầu của "wekken" thành Tiếng Việt.
wekken
verb
ngữ pháp
wakker maken [..]
-
dậy
verbUw magie is niet sterk genoeg om de doden op te wekken.
Phép thuật của anh không đủ mạnh để khiến người chết trỗi dậy.
-
dậy lên
-
thức dậy
verbEen alleenstaande vrouw wekt zondig gedrag op bij mannen.
Phụ nữ độc thân đi một mình làm thức dậy con quỷ trong một người đàn ông.
-
tỉnh
nounAls ik je terug tot leven moet wekken, zal ik dit injecteren... samen met adrenaline in je lichaam.
Khi tôi cần làm cậu tỉnh lại, tôi sẽ tiêm nó cùng với adrenaline vào cơ thể anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wekken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm