Phép dịch "viscositeit" thành Tiếng Việt

độ nhớt là bản dịch của "viscositeit" thành Tiếng Việt.

viscositeit noun feminine ngữ pháp

stroperigheid van een vloeistof of gas

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • độ nhớt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " viscositeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "viscositeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch