Phép dịch "visie" thành Tiếng Việt
ý kiến, 意見 là các bản dịch hàng đầu của "visie" thành Tiếng Việt.
visie
noun
feminine
ngữ pháp
Ideale eenduidige oplossing van een debat. [..]
-
ý kiến
nounIk wil jullie een paar verhalen vertellen die mijn visie verklaren.
Tôi sẽ kể cho các bạn một số câu chuyện để minh họa ý kiến của mình.
-
意見
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm