Phép dịch "VISA" thành Tiếng Việt
VISA là bản dịch của "VISA" thành Tiếng Việt.
VISA
VISA (creditcard)
-
VISA
VISA (thẻ tin dụng)
Onze Visa-kaart is geweigerd.
Tom này, thế Visa cũng bị huỷ rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " VISA " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
visa
noun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"visa" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho visa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "VISA" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thị thực · giấy xuất cảnh · thị thực · 視實
Thêm ví dụ
Thêm