Phép dịch "veerboot" thành Tiếng Việt

phà, Phà là các bản dịch hàng đầu của "veerboot" thành Tiếng Việt.

veerboot noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • phà

    noun

    Neem de veerboot naar Chanak en zoek daar een visser.

    Hãy đi phà đến thị tấn Chanak, sau đó tìm một người đánh cá.

  • Phà

    schip gebruikt voor lijndienst

    Neem de veerboot naar Chanak en zoek daar een visser.

    Hãy đi phà đến thị tấn Chanak, sau đó tìm một người đánh cá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veerboot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "veerboot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch