Phép dịch "vegen" thành Tiếng Việt

chùi, lau, chùi sạch là các bản dịch hàng đầu của "vegen" thành Tiếng Việt.

vegen verb ngữ pháp

zonder water schoonmaken met een borstel [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chùi

    verb

    Met een object of werktuig over een oppervlakte of ander object wrijven, contact houdend, om een substantie van het oppervlakte te verwijderen.

    Een vrouw zoals jij veegt haar kont af met diamanten.

    Những phụ nữ như bà chùi mông bằng kim cương.

  • lau

    verb

    Met een object of werktuig over een oppervlakte of ander object wrijven, contact houdend, om een substantie van het oppervlakte te verwijderen.

    Violet knikte en veegde haar tranen weg met haar hand.

    Violet gật đầu, lấy tay lau nước mắt.

  • chùi sạch

    Met een object of werktuig over een oppervlakte of ander object wrijven, contact houdend, om een substantie van het oppervlakte te verwijderen.

    En veeg de meesterwerken van de muur.

    chùi sạch những tuyệt tác trên tường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lau sạch
    • quét
    • quét dọn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vegen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vegen"

Thêm

Bản dịch "vegen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch