Phép dịch "veen" thành Tiếng Việt

Bãi lầy là bản dịch của "veen" thành Tiếng Việt.

veen noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Bãi lầy

    drassig veengebied in oude meerbekkens of depressies in het landschap

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "veen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch