Phép dịch "vaandel" thành Tiếng Việt
cờ, lá cờ, biểu ngữ là các bản dịch hàng đầu của "vaandel" thành Tiếng Việt.
vaandel
noun
neuter
ngữ pháp
Een stoffen vlag om op te hangen aan een vlaggenmast, gebruikt als embleem.
-
cờ
nounKutuzov zag hem vallen met het vaandel, een aanval leidend.
Kutuzov đã thấy nó ngã xuống, cầm lá cờ, và dẫn đầu đoàn quân.
-
lá cờ
nounKutuzov zag hem vallen met het vaandel, een aanval leidend.
Kutuzov đã thấy nó ngã xuống, cầm lá cờ, và dẫn đầu đoàn quân.
-
biểu ngữ
noun -
quốc kỳ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vaandel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm