Phép dịch "vaag" thành Tiếng Việt
mờ, mơ hồ là các bản dịch hàng đầu của "vaag" thành Tiếng Việt.
vaag
adjective
verb
ngữ pháp
-
mờ
adjectiveJe kunt vage details zien, die langzaam zichtbaar worden.
Bạn có thể nhìn thấy nét mờ nhạt mà những ngôi sao xuyên qua.
-
mơ hồ
adjectiveJa, je was zoals gewoonlijk weer zeer vaag.
Có, anh nói chung chung và mơ hồ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vaag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vaag" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tập mờ
Thêm ví dụ
Thêm