Phép dịch "vaart" thành Tiếng Việt

kênh đào, tốc độ, 速度 là các bản dịch hàng đầu của "vaart" thành Tiếng Việt.

vaart noun verb feminine ngữ pháp

een opgebouwde snelheid

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kênh đào

    noun
  • tốc độ

    noun

    Een zeilschip kan met de wind in de zeilen op volle snelheid varen.

    Một chiếc thuyền có thể đạt tốc độ tối đa khi các cánh buồm căng gió.

  • 速度

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vaart" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vaart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch