Phép dịch "vaak" thành Tiếng Việt
thường, hay, luôn là các bản dịch hàng đầu của "vaak" thành Tiếng Việt.
vaak
adjective
noun
adverb
feminine
ngữ pháp
vele malen [..]
-
thường
adjectiveHij citeert vaak uit Shakespeare.
Ông ấy thường trích dẫn Shakespeare.
-
hay
conjunction verb adjectiveMijn zus huilt vaak.
Chị tôi hay khóc.
-
luôn
adverbHij liep vaak weg van huis en dan kwam hij naar ons toe.
Cậu ấy luôn trốn khỏi nhà mình và tới nhà chúng tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vaak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm