Phép dịch "toepassing" thành Tiếng Việt
ứng dụng là bản dịch của "toepassing" thành Tiếng Việt.
toepassing
noun
feminine
ngữ pháp
een manier waarop iets gebruikt wordt [..]
-
ứng dụng
adjective verb nounEn er zijn allerlei andere toepassingen. Geïmplanteerde medische apparaten.
Và còn có rất nhiều ứng dụng khác. Các thiết bị ý tê cấy trong người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toepassing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "toepassing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không áp dụng
-
ứng dụng tin cậy
-
nhóm ứng dụng
-
ứng dụng dòng nghiệp vụ
-
Ứng dụng Nghiệp vụ
-
ứng dụng chạy trong hộp cát
Thêm ví dụ
Thêm