Phép dịch "toendra" thành Tiếng Việt

đài nguyên, lãnh nguyên, Đài nguyên là các bản dịch hàng đầu của "toendra" thành Tiếng Việt.

toendra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đài nguyên

    Big Island kent een grote verscheidenheid van klimaatzones — je vindt er regenwoud, woestijn en toendra.

    Đảo Lớn có nhiều vùng khí hậu đa dạng, gồm rừng mưa, sa mạc và đài nguyên.

  • lãnh nguyên

    Wij zijn twee vrijgezelle jongens op de toendra.

    Tụi con là hai kẻ thỏa chí vẫy vùng trên miền lãnh nguyên mà.

  • Đài nguyên

    Big Island kent een grote verscheidenheid van klimaatzones — je vindt er regenwoud, woestijn en toendra.

    Đảo Lớn có nhiều vùng khí hậu đa dạng, gồm rừng mưa, sa mạc và đài nguyên.

  • đồng rêu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toendra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "toendra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch