Phép dịch "toer" thành Tiếng Việt

tua là bản dịch của "toer" thành Tiếng Việt.

toer noun masculine ngữ pháp

Een enkele volledige draai.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "toer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch