Phép dịch "struik" thành Tiếng Việt

cây bụi, cây nhỏ, Cây bụi là các bản dịch hàng đầu của "struik" thành Tiếng Việt.

struik noun masculine ngữ pháp

een houtige plant zonder stam die zich onmiddellijk boven of reeds in de grond vertakt in een aantal takken die meer of minder dik kunnen worden [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cây bụi

    Alleen zie ik hier nergens struiken.

    Nhưng tao chả thấy cái cây bụi nào hết.

  • cây nhỏ

  • Cây bụi

    houtige plant

    Alleen zie ik hier nergens struiken.

    Nhưng tao chả thấy cái cây bụi nào hết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " struik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "struik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch