Phép dịch "structuur" thành Tiếng Việt
cây, cấu trúc là các bản dịch hàng đầu của "structuur" thành Tiếng Việt.
structuur
noun
feminine
ngữ pháp
de interne opmaak van een geheel [..]
-
cây
noun -
cấu trúc
verb nounDe scan legt de inwendige structuur niet bloot.
Bản quét này không cho thấy được cấu trúc bên trong.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " structuur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "structuur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cơ cấu xã hội
-
Cấu trúc
Thêm ví dụ
Thêm