Phép dịch "strafrecht" thành Tiếng Việt

luật hình sự là bản dịch của "strafrecht" thành Tiếng Việt.

strafrecht noun neuter ngữ pháp

het geheel van rechtsregels waarmee bepaalde handelingen strafbaar worden gesteld

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • luật hình sự

    Maar we willen de verdediging wel attent maken... op regel 15 van het strafrecht.

    Nhưng chúng tôi muốn bị cáo chú ý đến điều điều thứ 15 của luật Hình sự.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strafrecht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "strafrecht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch