Phép dịch "strand" thành Tiếng Việt
bãi biển, Bãi biển là các bản dịch hàng đầu của "strand" thành Tiếng Việt.
strand
noun
verb
neuter
ngữ pháp
Strook land langs de kust
-
bãi biển
nounHoe kom ik bij het strand?
Ra bãi biển đi lối nào?
-
Bãi biển
strook land met weinig vegetatie, aan de oever van water
Hoe kom ik bij het strand?
Ra bãi biển đi lối nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strand " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Strand
Strand (kust)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Strand" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Strand trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "strand"
Thêm ví dụ
Thêm