Phép dịch "straf" thành Tiếng Việt

hình phạt, trừng phạt, mạnh là các bản dịch hàng đầu của "straf" thành Tiếng Việt.

straf adjective noun verb feminine ngữ pháp

maatregel of behandeling ter vergelding van een misdaad of overtreding [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hình phạt

    De duivel heeft geen lichaam en dat is zijn straf.

    Quỷ dữ không có thể xác, và điều này là hình phạt của nó.

  • trừng phạt

    Ze strafte haar kinderen.

    trừng phạt con của nó.

  • mạnh

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mảnh
    • phạt
    • trừng trị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " straf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "straf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "straf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch