Phép dịch "straffen" thành Tiếng Việt

phạt, trừng phạt là các bản dịch hàng đầu của "straffen" thành Tiếng Việt.

straffen verb noun ngữ pháp

negatieve consequenties verbinden aan een als verkeerd geziene daad [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • phạt

    verb

    Ze strafte haar kinderen.

    Nó trừng phạt con của nó.

  • trừng phạt

    verb

    Ze strafte haar kinderen.

    trừng phạt con của nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " straffen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "straffen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "straffen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch