Phép dịch "stellen" thành Tiếng Việt
để, cho rằng, đặt là các bản dịch hàng đầu của "stellen" thành Tiếng Việt.
stellen
verb
noun
ngữ pháp
doen staan [..]
-
để
verbIk stel me voor dat jij de enige bent die weet hoe dat moet.
Tôi nghĩ cô, hơn ai khác, biết cách để làm việc đó.
-
cho rằng
verbIn het boek stel ik dat dit eigenlijk foute gevolgtrekkingen zijn.
Vâng, trong cuốn sách, tôi cho rằng đây là những thực tế không hợp lí.
-
đặt
verbWe gaan jou gewicht meten en stellen de stoomdruk in.
Chúng tôi sẽ kiểm tra trọng lượng và đặt mức áp lực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stellen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stellen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghi xuống · xuống
-
cập nhật
-
chân
Thêm ví dụ
Thêm