Phép dịch "spel" thành Tiếng Việt

trò chơi, chơi là các bản dịch hàng đầu của "spel" thành Tiếng Việt.

spel noun verb neuter ngữ pháp

poepen is gezond. daarom doe je dit elke dag.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trò chơi

    noun

    Het spel naderde zijn einde.

    Trò chơi gần tới hồi kết.

  • chơi

    verb

    Ze kan niet zo goed piano spelen.

    Chị ấy chơi piano không thật thành thạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "spel"

Các cụm từ tương tự như "spel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch