Phép dịch "spel" thành Tiếng Việt
trò chơi, chơi là các bản dịch hàng đầu của "spel" thành Tiếng Việt.
spel
noun
verb
neuter
ngữ pháp
poepen is gezond. daarom doe je dit elke dag.
-
trò chơi
nounHet spel naderde zijn einde.
Trò chơi gần tới hồi kết.
-
chơi
verbZe kan niet zo goed piano spelen.
Chị ấy chơi piano không thật thành thạo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spel"
Các cụm từ tương tự như "spel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nō
-
cỗ bài
-
Thế vận hội
-
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
-
đánh vần
-
Trò chơi trực tuyến
-
Đại hội Thể thao châu Á
-
Trò chơi điện tử cầm tay
Thêm ví dụ
Thêm