Phép dịch "spellen" thành Tiếng Việt

đánh vần là bản dịch của "spellen" thành Tiếng Việt.

spellen verb noun ngữ pháp

letters in de juiste volgorde plaatsen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đánh vần

    verb

    Het interesseert me niet wat ze zeggen zolang ze mijn naam juist spellen.

    Tôi không quan tâm họ nói gì chừng nào họ còn đánh vần đúng tên tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spellen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spellen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spellen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch