Phép dịch "spellen" thành Tiếng Việt
đánh vần là bản dịch của "spellen" thành Tiếng Việt.
spellen
verb
noun
ngữ pháp
letters in de juiste volgorde plaatsen [..]
-
đánh vần
verbHet interesseert me niet wat ze zeggen zolang ze mijn naam juist spellen.
Tôi không quan tâm họ nói gì chừng nào họ còn đánh vần đúng tên tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spellen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spellen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chơi · trò chơi
-
Nō
-
cỗ bài
-
Thế vận hội
-
Đại hội Thể thao Đông Nam Á
-
Trò chơi trực tuyến
-
Đại hội Thể thao châu Á
-
Trò chơi điện tử cầm tay
Thêm ví dụ
Thêm