Phép dịch "speer" thành Tiếng Việt

giáo, Giáo là các bản dịch hàng đầu của "speer" thành Tiếng Việt.

speer noun feminine ngữ pháp

een lange stok met een punt eraan, (werd) gebruikt voor de jacht of oorlogvoering

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giáo

    noun

    Het eindigt met mijn speer in Sets schedel.

    Kết thúc với giáo của ta đâm xuyên qua sọ của Set.

  • Giáo

    Het eindigt met mijn speer in Sets schedel.

    Kết thúc với giáo của ta đâm xuyên qua sọ của Set.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " speer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "speer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch