Phép dịch "speld" thành Tiếng Việt
ghim, đinh ghim là các bản dịch hàng đầu của "speld" thành Tiếng Việt.
speld
noun
feminine
ngữ pháp
Een juweel dat vastgepind wordt op een hemd of een jasje. [..]
-
ghim
Alsof jij de vlinder was en ik de speld.
Như thể em là con bướm, còn anh là đinh ghim.
-
đinh ghim
Alsof jij de vlinder was en ik de speld.
Như thể em là con bướm, còn anh là đinh ghim.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " speld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "speld"
Các cụm từ tương tự như "speld" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trâm · trâm gài đầu
Thêm ví dụ
Thêm