Phép dịch "slijper" thành Tiếng Việt

cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì là các bản dịch hàng đầu của "slijper" thành Tiếng Việt.

slijper noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cái gọt bút chì

  • đồ chuốt viết chì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slijper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slijper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch