Phép dịch "Slinger" thành Tiếng Việt
Con lắc, quả lắc là các bản dịch hàng đầu của "Slinger" thành Tiếng Việt.
Slinger
-
Con lắc
natuurkunde
We duwen de slinger terug naar de andere kant.
Chúng ta lại thúc ép con lắc quay trở lại hướng kia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Slinger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
slinger
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
quả lắc
Dat betekent dat die slinger die heen en weer slingert
Điều đó có nghĩa là cái quả lắc qua lại
Thêm ví dụ
Thêm