Phép dịch "slijm" thành Tiếng Việt

niêm dịch, nước nhầy, 粘液 là các bản dịch hàng đầu của "slijm" thành Tiếng Việt.

slijm noun masculine ngữ pháp

een kleverige stof die door slijmvliezen uitgescheiden wordt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • niêm dịch

  • nước nhầy

  • 粘液

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slijm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slijm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch