Phép dịch "slijk" thành Tiếng Việt
bùn là bản dịch của "slijk" thành Tiếng Việt.
slijk
noun
neuter
ngữ pháp
mengsel van aarde, vuil en water
-
bùn
nounToen de man het slijk van zijn ogen had gewassen, kon hij zien!
Ngay khi người ấy rửa bùn khỏi mắt mình thì người ấy có thể thấy được!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " slijk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm