Phép dịch "slecht" thành Tiếng Việt

xấu, dở, kém là các bản dịch hàng đầu của "slecht" thành Tiếng Việt.

slecht adjective ngữ pháp

niet goed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • xấu

    adjective

    niet goed

    Zodra je een slechte gewoonte hebt, kan het moeilijk zijn er weer uit te komen.

    Một khi đã mắc một tật xấu thì có thể khó mà từ bỏ nó.

  • dở

    adjective

    Het betekent dat je voetbal team slecht is.

    Nghĩa là đội bóng của anh dở nhứt cư.

  • kém

    Vanaf nu, wanneer je je slecht gedraagt, geef ik je een uitdaging.

    Từ bây giờ, khi cô cảm kém cỏi, tôi sẽ mang lại cho cô sự can đảm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tồi
    • không tốt
    • ác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slecht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "slecht" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "slecht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch