Phép dịch "slee" thành Tiếng Việt

xe trượt tuyết là bản dịch của "slee" thành Tiếng Việt.

slee adjective noun verb masculine feminine ngữ pháp

een voertuig dat wordt voortgetrokken en dat voorzien is van twee glijders

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • xe trượt tuyết

    Als hij breder wordt, zinkt de volbeladen slee met honden en al naar de bodem.

    Bất cứ xe trượt tuyết nào chở nặng sẽ chìm xuống đáy, kéo theo cả đàn chó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch