Phép dịch "slavin" thành Tiếng Việt

người nô lệ, nô lệ, 奴隸 là các bản dịch hàng đầu của "slavin" thành Tiếng Việt.

slavin noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • người nô lệ

    noun

    Hagar, Abrahams bijvrouw, was een slavin.

    A-ga, vợ thứ hay nàng hầu của Áp-ra-ham, là một người nô lệ.

  • nô lệ

    noun

    De machtige Achilles, het zwijgen opgelegd door een slavin.

    Achilles vĩ đại lại cứng họng vì lời nói của một nữ nô lệ!

  • 奴隸

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slavin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "slavin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch