Phép dịch "sleepboot" thành Tiếng Việt
tàu kéo, Tàu kéo là các bản dịch hàng đầu của "sleepboot" thành Tiếng Việt.
sleepboot
noun
masculine
ngữ pháp
een krachtige boot die andere vaartuigen versleept [..]
-
tàu kéo
En de sleepboot kan hier niet op tijd zijn.
Và tàu kéo thì không đến nơi kịp.
-
Tàu kéo
En de sleepboot kan hier niet op tijd zijn.
Và tàu kéo thì không đến nơi kịp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sleepboot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm