Phép dịch "schemering" thành Tiếng Việt

hoàng hôn, Chạng vạng, chạng vạng là các bản dịch hàng đầu của "schemering" thành Tiếng Việt.

schemering noun feminine ngữ pháp

de tijd van de dag waarop het licht dan wel donker wordt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hoàng hôn

    noun

    's Nachts zien ze vuren in de bergen van de schemering tot het ochtendgloren.

    Ban đêm họ thấy ánh lửa đốt trên núi, từ hoàng hôn tới tận bình minh.

  • Chạng vạng

    " Is dit de schemering van mijn carrière? "

    " đấy có phải là chạng vạng của sự nghiệp của tôi không? "

  • chạng vạng

    noun

    " Is dit de schemering van mijn carrière? "

    " đấy có phải là chạng vạng của sự nghiệp của tôi không? "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schemering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schemering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch