Phép dịch "schema" thành Tiếng Việt

lược đồ, sơ đồ là các bản dịch hàng đầu của "schema" thành Tiếng Việt.

schema noun neuter ngữ pháp

Een systematisch plan voor toekomstige actie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lược đồ

    noun

    In onze studies, representeren we het alledaagse leven van mensen in dit eenvoudige schema.

    Chúng tôi thể hiện cuộc sống hằng ngày của con người với lược đồ này.

  • sơ đồ

    noun

    Schrijf je bevindingen in de juiste kolommen van het schema.

    Viết điều các em khám phá ra trong các cột thích hợp của sơ đồ của các em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schema " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schema" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch