Phép dịch "schepper" thành Tiếng Việt

tạo hóa, tạo vật chủ, 造物主 là các bản dịch hàng đầu của "schepper" thành Tiếng Việt.

schepper noun masculine ngữ pháp

Iemand die iets creërt of ontwerpt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tạo hóa

    Ouders zullen hun kinderen willen helpen het verband te zien tussen de schepping en de Schepper.

    Cha mẹ nên giúp con nghĩ đến Đấng Tạo Hóa khi ngắm nhìn công trình sáng tạo.

  • tạo vật chủ

  • 造物主

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schepper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schepper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch